computer dealer

Học thuật
Thân thiện
computer dealer

A computer dealer displays new laptops in a bright showroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công ty mua bán máy tính: Một doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động kinh doanh chính mua bán các loại máy tính, linh kiện máy tính, thường các thiết bị điện tử liên quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We bought our new laptops from a reputable computer dealer. (Chúng tôi đã mua những chiếc máy tính xách tay mới từ một công ty mua bán máy tính uy tín.)
    • The company started as a small computer dealer and now it's a major distributor. (Công ty khởi đầu một công ty mua bán máy tính nhỏ giờ đây đã trở thành một nhà phân phối lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "authorized computer dealer": công ty mua bán máy tính được ủy quyền (từ hãng sản xuất).
    • You should get your device serviced at an authorized computer dealer. (Bạn nên đem thiết bị của mình đi bảo hành tại một công ty mua bán máy tính được ủy quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Computer retailer (n): nhà bán lẻ máy tính. Tập trung vào khía cạnh bán ra cho người dùng cuối.
  • Computer distributor (n): nhà phân phối máy tính. Thường bán số lượng lớn cho các đại bán lẻ.
  • Computer reseller (n): đại tái bán máy tính. Tương tự như "dealer", thường nhấn mạnh việc mua lại để bán ra.
Từ đồng nghĩa
  • Computer supplier: nhà cung cấp máy tính.
  • Computer vendor: người bán/nhà cung cấp máy tính.
computer dealer

A computer dealer displays new laptops in a bright showroom.

Noun
  1. công ty mua bán máy tính.